🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
風評
ふうひょう (fūhyō)

Tin đồn, dư luận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tin đồn thất thiệt gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của sản phẩm, địa phương.

📝 Ví dụ thực tế

悪い風評が広がり、その地域の観光客が減少した。

Negative rumors spread, and the number of tourists in that area decreased.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の会社は、根も葉もない_______に悩まされている。

Q2: 企業は、食品の安全性に関する_______被害を懸念している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉