N2 VOCABULARY
風潮
ふうちょう (fūchō)
Phong trào, xu hướng, trào lưu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xu hướng chung hoặc bầu không khí thịnh hành trong xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
最近は健康志向の風潮が強まっている。
Recently, the trend towards health consciousness is strengthening.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 若者の間で、環境問題への関心が高まる____が見られる。
Q2: IT業界では、リモートワークを導入する____が一般的になっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.