N2 VOCABULARY
頻繁に
ひんぱんに (hinpan ni)
thường xuyên, dập dồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động xảy ra rất nhiều lần trong thời gian ngắn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は頻繁に海外出張に行っている。
He frequently goes on business trips abroad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このカフェは学生が_______利用する。
Q2: 彼の携帯電話は_______鳴る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.