N2 VOCABULARY
頻繁
ひんぱん (hinpan)
thường xuyên, tần suất cao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả việc xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は海外出張が頻繁にある。
He frequently goes on business trips abroad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この公園では、野良猫を_______に見かける。
Q2: 最近、この地域で地震が_______に起きている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.