N2 VOCABULARY
頻発
ひんぱつ (hinpatsu)
xảy ra thường xuyên, liên tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các sự việc không mong muốn hoặc có vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
この地域では地震が頻発している。
Earthquakes are frequent in this region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、この道では交通事故が_______している。
Q2: システムのエラーが_______し、業務に支障が出た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.