🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
頑丈
がんじょう (ganjou)

chắc chắn, bền vững, khỏe mạnh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả đồ vật bền chắc khó hỏng, hoặc người có thể chất khỏe mạnh.

📝 Ví dụ thực tế

このテーブルはとても頑丈で、長く使えそうだ。

This table is very sturdy and seems like it will last a long time.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は_______な体つきで、どんなスポーツでもこなせる。

Q2: 災害に備えて、_______な家を建てることが重要だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉