N2 VOCABULARY
預かる
あずかる (azukaru)
trông nom, giữ hộ, bảo quản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tạm thời nhận trách nhiệm cất giữ hoặc chăm sóc cái gì cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
旅行の間、友人の犬を預かることになった。
I'm going to look after my friend's dog while they're on vacation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 旅行中は、隣の家に観葉植物を_______もらった。
Q2: 銀行は顧客の貴重品を安全に_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.