N2 VOCABULARY
響く
ひびく (hibiku)
vang vọng, ảnh hưởng, lay động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho âm thanh, cảm xúc lay động hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
その言葉は私の心に深く響いた。
Those words deeply resonated in my heart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の歌声がホール全体に_______。
Q2: 彼のスピーチは聴衆の心に強く_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.