🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
面識
めんしき (menshiki)

quen biết, biết mặt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc đã từng gặp mặt và biết nhau từ trước.

📝 Ví dụ thực tế

彼とは以前から面識がある。

I've had an acquaintance with him for some time.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その俳優とは、テレビで見ただけで_______はありません。

Q2: パーティーで名刺交換はしましたが、きちんと話す_______はなかったです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉