🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
面目
めんぼく (menboku)

thể diện, danh dự, uy tín

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ danh dự, thể diện trước người khác, thường dùng với giữ hoặc mất thể diện.

📝 Ví dụ thực tế

彼の失敗で会社は面目を失った。

The company lost face due to his failure.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会社を代表する者として、_______を保ちたい。

Q2: 約束を破ってしまい、彼に_______がない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉