N2 VOCABULARY
面影
おもかげ (omokage)
hình bóng, vết tích, dáng dấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hình ảnh hoặc ký ức còn vương vấn về ai đó hoặc quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
亡くなった祖母の面影がまだ心に残っている。
The image of my deceased grandmother still remains in my heart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この古い写真には、若かった頃の母の_______が残っている。
Q2: 彼は父親の_______が色濃く残っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.