N2 VOCABULARY
露呈
ろてい (rotei)
Lộ ra, vạch trần, phơi bày.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi những khuyết điểm hoặc bí mật bị phơi bày ra ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
会社の不正経理が明るみに出て、問題が露呈した。
The company's dishonest accounting came to light, exposing the problem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の嘘が_______し、信頼を失ってしまった。
Q2: 議論を通じて、それぞれの問題点が_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.