N2 VOCABULARY
需要
じゅよう (juyou)
Nhu cầu, yêu cầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mong muốn mua hàng hóa hoặc dịch vụ, đối lập với 'cung' trong kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
最近、健康食品の需要が急増している。
Recently, the demand for health foods has rapidly increased.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新商品の発売により、消費者の_______が高まっている。
Q2: 顧客の多様な_______に応えるため、製品ラインナップを拡充した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.