N2 VOCABULARY
集計
しゅうけい (shūkei)
tổng hợp, thống kê, cộng dồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thu thập và tính tổng số liệu, kết quả khảo sát.
📝 Ví dụ thực tế
アンケート結果を集計する。
To total the survey results.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 選挙の投票_______結果が発表された。
Q2: 今月の売り上げを_______する必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.