🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
際立つ
きわだつ (kiwadatsu)

Nổi bật, nổi trội

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trở nên vô cùng nổi bật hoặc dễ nhận thấy so với xung quanh.

📝 Ví dụ thực tế

彼の才能はチームの中でも際立っている。

His talent stands out even within the team.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女の絵は、その_______鮮やかさで際立っていた。

Q2: 彼のスピーチは、聞き手に訴えかける_______が際立っていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉