N2 VOCABULARY
隔絶
かくぜつ (kakuzetsu)
cách biệt, cô lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chia cắt do khoảng cách vật lý hoặc khác biệt lớn.
📝 Ví dụ thực tế
その島は外界から隔絶されている。
That island is isolated from the outside world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その村は山奥にあり、外界から_______されている。
Q2: 現代社会には、貧富の_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.