N2 VOCABULARY
隔月
かくげつ (kakugetsu)
cách tháng, hai tháng một lần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc xảy ra định kỳ hai tháng một lần, không phải một tháng hai lần.
📝 Ví dụ thực tế
この雑誌は隔月で発行されています。
This magazine is published bimonthly (every other month).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは_______に一度、会議を開いています。
Q2: _______発行のニュースレターが届きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.