N2 VOCABULARY
隔てる
へだてる (hedateru)
ngan cach, chia cat, lam xa cach
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha dong tu, nhan manh hanh dong dat vat can hoac tao khoang cach.
📝 Ví dụ thực tế
壁が隣の部屋とこの部屋を隔てている。
A wall separates this room from the next room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: カーテンで隣の席との空間を_______。
Q2: 二人の間には、厚い信頼関係が_______られている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.