N2 VOCABULARY
隔たり
へだたり (hedatari)
khoảng cách, sự khác biệt, ngăn cách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt trừu tượng về quan điểm, địa vị.
📝 Ví dụ thực tế
二人の間には考え方に大きな隔たりがあった。
There was a large gap in their ways of thinking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 世代間の価値観には大きな_______がある。
Q2: 意見の_______を埋めるのは容易ではない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.