N2 VOCABULARY
随行
ずいこう (zuikō)
tháp tùng, đi theo, hộ tống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng, cấp dưới đi theo hỗ trợ cấp trên.
📝 Ví dụ thực tế
大統領は外遊の際、多くの報道陣を随行させた。
The president had many journalists accompany him on his overseas trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 秘書は社長の出張に_______した。
Q2: 彼は要人の警護のため、常に_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.