N2 VOCABULARY
随伴
ずいはん (zuihan)
Đi kèm, kèm theo, đi cùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc một hiện tượng hoặc triệu chứng tự nhiên đi kèm với cái khác.
📝 Ví dụ thực tế
この病気には、めまいが随伴することが多い。
This illness is often accompanied by dizziness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震には津波が_______することがある。
Q2: 技術の進歩には、常に新しい課題が_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.