🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
陰鬱
いんうつ (in'utsu)

u ám, sầu muộn, ảm đạm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả tâm trạng hoặc bầu không khí tối tăm, buồn bã và nặng nề.

📝 Ví dụ thực tế

そのニュースは彼の心を陰鬱にさせた。

That news made his heart gloomy.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は最近、______な表情をしていることが多い。

Q2: 雨が続き、町全体が______な雰囲気に包まれている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉