N2 VOCABULARY
陰謀
いんぼう (inbou)
âm mưu, mưu đồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kế hoạch bí mật nhằm gây hại hoặc làm việc bất hợp pháp.
📝 Ví dụ thực tế
政府転覆の陰謀が発覚した。
A conspiracy to overthrow the government was uncovered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の失脚は、ライバルによる_______だったとされている。
Q2: その会社では、経営陣による_______が囁かれていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.