🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
除外
じょがい (jogai)

loại trừ, ngoại trừ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nhóm hoặc quy tắc.

📝 Ví dụ thực tế

一部の製品は保証の対象から除外されます。

Some products are excluded from warranty coverage.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: リストの中から不要な項目を_______した。

Q2: この大会ではプロ選手の参加は_______される。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉