N2 VOCABULARY
限定
げんてい (gentei)
giới hạn, hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đặt ra giới hạn về số lượng, thời gian, thường dùng cho sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
この商品は数量限定で販売されます。
This product will be sold in limited quantities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 応募期間は、今日から一週間と_______されています。
Q2: このサービスは、会員のみに_______されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.