N2 VOCABULARY
降伏
こうふく (kōfuku)
đầu hàng, quy phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xung đột nghiêm trọng.
📝 Ví dụ thực tế
敵はついに降伏した。
The enemy finally surrendered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 戦争は、敵軍が______することによって終結した。
Q2: 彼は頑固で、どんなに不利な状況でも簡単に______しようとしない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.