🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
阻止
そし (soshi)

ngăn chặn, cản trở

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Ngăn cản một hành động hoặc kế hoạch, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.

📝 Ví dụ thực tế

警察はデモ隊の行進を阻止した。

The police prevented the demonstrators' march.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は敵の攻撃を_______ことに成功した。

Q2: 不法侵入を_______ために、監視カメラを設置した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉