🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
阻害
そがい (sogai)

cản trở, gây trở ngại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc gây cản trở sự tiến bộ, hoạt động bình thường hoặc phát triển.

📝 Ví dụ thực tế

ストレスは健康を阻害する大きな要因の一つだ。

Stress is one of the major factors that hinders health.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい法律は、企業の自由な経済活動を_______する可能性がある。

Q2: 過度な競争は、かえってイノベーションを_______することがある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉