N2 VOCABULARY
阻む
はばむ (habamu)
ngăn cản, cản trở, ngáng đường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi có vật cản trở tiến trình, hành động hoặc sự di chuyển.
📝 Ví dụ thực tế
悪天候が彼の計画の実行を阻んだ。
Bad weather hindered the execution of his plan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目の前に立ちはだかる困難が、彼女の夢の実現を____。
Q2: 敵の侵入を____ために、厳重な警備が行われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.