🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
関与
かんよ (kanyo)

can thiệp, liên quan, tham gia

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự tham gia tích cực hoặc gây ảnh hưởng, có thể tích cực hoặc tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

その事件には多くの政治家が関与していた。

Many politicians were involved in that incident.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このプロジェクトには様々な部署が深く_______している。

Q2: 彼は不正行為に_______したとして、会社を解雇された。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉