N2 VOCABULARY
間隔
かんかく (kankaku)
khoảng cách, khoảng thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai điểm, vật hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
隣の家との間隔がとても狭い。
The interval/space between my house and the neighbor's is very narrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 列に並ぶときは、前の人との___を空けてください。
Q2: バスは短い___で次々にやってきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.