N2 VOCABULARY
閑散
かんさん (kansan)
vắng vẻ, hiu quạnh, đìu hiu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái vắng người, yên tĩnh tại phố xá hoặc khu du lịch.
📝 Ví dụ thực tế
観光客が減り、商店街は閑散としていた。
With fewer tourists, the shopping street was deserted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 閉店間際のデパートは、_______としていた。
Q2: 休日の朝は道が_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.