N2 VOCABULARY
開通
かいつう (kaitsuu)
thông xe, khai thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cơ sở hạ tầng giao thông hoặc liên lạc bắt đầu hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
新しい高速道路が来月開通する予定だ。
The new highway is scheduled to open next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このトンネルの____により、移動時間が大幅に短縮されるだろう。
Q2: 新しい鉄道が____し、交通の便がよくなった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.