N2 VOCABULARY
開拓
かいたく (kaitaku)
khai phá, khai thác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mở ra vùng đất, thị trường hoặc lĩnh vực mới chưa từng được phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
未開の地を開拓し、新しい村を作った。
They pioneered the undeveloped land and built a new village.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは新しい市場を_______するため、調査と準備を進めている。
Q2: 科学者たちは未知の領域を_______し、人類の知識を広げている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.