N2 VOCABULARY
開催
かいさい (kaisai)
tổ chức, tiến hành (sự kiện)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tổ chức một sự kiện, cuộc họp hoặc triển lãm.
📝 Ví dụ thực tế
来月、国際会議が東京で開催されます。
An international conference will be held in Tokyo next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オリンピックの_______都市が決定された。
Q2: このイベントは毎年_______されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.