N2 VOCABULARY
閉鎖
へいさ (heisa)
Phong tỏa, đóng cửa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cơ sở, con đường, biên giới bị đóng cửa tạm thời hoặc vĩnh viễn.
📝 Ví dụ thực tế
その工場は経営不振のため閉鎖された。
That factory was closed due to poor management.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い建物は、安全のため一時的に_______された。
Q2: この道は、工事のため来週から_______されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.