N2 VOCABULARY
長閑
のどか (nodoka)
thanh bình, yên bình, thong thả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả cảnh sắc, thời tiết hoặc nhịp sống yên bình, thư thái, thong thả.
📝 Ví dụ thực tế
春の長閑な日には、散歩するのが好きだ。
On tranquil spring days, I like to take a walk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 都会の喧騒から離れた田舎で、______な生活を送っている。
Q2: 晴れた日の公園は、子どもたちが遊ぶ______な光景が広がっていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.