N2 VOCABULARY
錯覚する
さっかくする (sakkaku suru)
ảo giác, lầm tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhận thức sai lệch do ảo ảnh thị giác hoặc tâm lý.
📝 Ví dụ thực tế
遠くから見ると水があるように錯覚したが、実際はなかった。
I had the illusion that there was water when looking from afar, but there wasn't actually any.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 砂漠で、オアシスが_______かと思ったが、ただの蜃気楼だった。
Q2: 彼の言葉で、まるで自分が重要な人物であるかのように_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.