N2 VOCABULARY
錯綜
さくそう (sakusō)
phức tạp, rối rắm, chằng chịt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình huống hoặc thông tin bị đan xen, phức tạp do nhiều yếu tố.
📝 Ví dụ thực tế
多くの情報が錯綜し、何が真実か見えにくい。
Much information is intertwined, making it hard to see what is true.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事件の背景には、様々な人間関係が複雑に_______していた。
Q2: 会議は議論が_______し、なかなか結論が出なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.