N2 VOCABULARY
錯乱
さくらん (sakuran)
Loạn trí, hỗn loạn, hoang tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tinh thần rối loạn, mất phương hướng do sốc hoặc bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼はショックで精神が錯乱していた。
He was mentally deranged from the shock.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 高熱で意識が_______状態になった。
Q2: 彼は不安と恐怖で完全に_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.