N2 VOCABULARY
鈍い
にぶい (nibui)
cùn, chậm chạp, nhạt nhòa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ dao cùn, hoặc đầu óc, giác quan phản xạ chậm.
📝 Ví dụ thực tế
このナイフは切れ味が鈍い。
This knife is dull.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の反応はいつも_______ので、冗談が通じにくい。
Q2: 頭痛が_______く続くので、薬を飲んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.