N2 VOCABULARY
重複
ちょうふく (chōfuku)
trùng lặp, chồng chéo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự xuất hiện nhiều hơn một lần gây ra sự dư thừa không cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
データの重複を避ける。
Avoid data duplication.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議のスケジュールに_______がないか、もう一度確認してください。
Q2: このリストには同じ名前が_______しているものがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.