N2 VOCABULARY
醸し出す
かもしだす (kamoshidasu)
Tạo ra, toát ra (bầu không khí)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho những thứ trừu tượng như bầu không khí, tạo ra một cách tinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
そのカフェは、レトロで落ち着いた雰囲気を醸し出している。
That cafe creates a retro and calm atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の演奏は、聴衆に深い感動を_______。
Q2: この絵画は、見る人にどこか懐かしい感情を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.