N2 VOCABULARY
配布
はいふ (haifu)
phân phát, phân phối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phát tài liệu, tờ rơi hoặc vật phẩm cho nhiều người trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
会場で資料が配布されました。
Materials were distributed at the venue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の前に、アジェンダが参加者に_______された。
Q2: このチラシは、駅前で_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.