N2 VOCABULARY
配属
はいぞく (haizoku)
sự phân công, bổ nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi phân công nhân viên vào một bộ phận hoặc vị trí mới.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新規プロジェクトチームに配属された。
He was assigned to the new project team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新入社員は各部署に_______された。
Q2: 研修後、彼女は営業部に_______になりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.