N2 VOCABULARY
遺族
いぞく (izoku)
gia quyến, thân nhân người quá cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ gia đình của người đã khuất.
📝 Ví dụ thực tế
事故で亡くなった方の遺族に、心からお悔やみ申し上げます。
I offer my deepest condolences to the bereaved family of those who died in the accident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害で命を落とした人々の_______への支援が急がれる。
Q2: 故人の_______は、葬儀で参列者にお礼を述べた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.