N2 VOCABULARY
遮断
しゃだん (shadan)
ngăn chặn, cắt đứt, cô lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngăn chặn hoặc cắt đứt hoàn toàn ánh sáng, âm thanh, giao thông hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
この厚いカーテンは光を完全に遮断する。
This thick curtain completely blocks out the light.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電話の音を_______するため、電源を切った。
Q2: 大雨で土砂崩れが発生し、道路が_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.