N2 VOCABULARY
遮る
さえぎる (saegiru)
ngăn chặn, cản trở, ngắt lời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chặn tầm nhìn, âm thanh, lối đi hoặc ngắt lời người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の話を途中で遮ってしまった。
I interrupted his story midway.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 討論中に、彼はしばしば他の人の発言を_______。
Q2: 日差しが強かったので、カーテンで光を_______った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.