N2 VOCABULARY
適応
てきおう (tekiō)
thích ứng, thích nghi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điều chỉnh để phù hợp với môi trường, hoàn cảnh hoặc điều kiện mới.
📝 Ví dụ thực tế
新しい環境に適応するのは時間がかかります。
It takes time to adapt to a new environment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい職場に_______するのは大変です。
Q2: このシステムは様々なデータ形式に_______できる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.