N2 VOCABULARY
適合
てきごう (tekigou)
phù hợp, thích hợp, tương thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái khớp hoàn toàn với tiêu chuẩn, điều kiện hoặc hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
この製品は国際的な安全基準に適合しています。
This product conforms to international safety standards.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しいソフトウェアは、当社のシステムに_______しています。
Q2: この部品は古いモデルにも_______するように設計されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.